Máy Pha Cà Phê Sanremo Zoe 2 Họng (Phiên Bản Compact)
Máy Pha Cà Phê Sanremo Zoe 2 Họng (Phiên Bản Compact) - Đỏ
Máy Pha Cà Phê Sanremo Zoe 2 Họng (Phiên Bản Compact) - Đỏ - 1
Máy Pha Cà Phê Sanremo Zoe 2 Họng (Phiên Bản Compact) - Đỏ - 1
Máy Pha Cà Phê Sanremo Zoe 2 Họng (Phiên Bản Compact) - Đen
Máy Pha Cà Phê Sanremo Zoe 2 Họng (Phiên Bản Compact) - Đen - 1
Máy Pha Cà Phê Sanremo Zoe 2 Họng (Phiên Bản Compact)
Máy Pha Cà Phê Sanremo Zoe 2 Họng (Phiên Bản Compact) - Đỏ
Máy Pha Cà Phê Sanremo Zoe 2 Họng (Phiên Bản Compact) - Đỏ
Máy Pha Cà Phê Sanremo Zoe 2 Họng (Phiên Bản Compact) - Đỏ
Máy Pha Cà Phê Sanremo Zoe 2 Họng (Phiên Bản Compact) - Đen
Máy Pha Cà Phê Sanremo Zoe 2 Họng (Phiên Bản Compact) - Đen

Máy Pha Cà Phê Sanremo Zoe 2 Họng (Phiên Bản Compact)

Một cỗ máy pha cafe có thiết kế nguyên khối chắc chắn, nhỏ gọn, tích kiệm diện tích và đem lại hiệu năng cao là những gì mà bạn có thể tìm kiếm ở dòng máy Zoe của Sanremo. Với thiết kế độc đáo, Zoe có khả năng tùy biến màu sắc linh hoạt, ở bất kì đâu Zoe đều trở nên nổi bật và hòa hợp với mọi không gian.

Danh mục Máy pha cafe

Giá bán Liên hệ

Thông tin sản phẩm

Giới thiệu sản phẩm

Hệ thống trao đổi nhiệt với lưu thông nhiệt và các đơn vị:

Nhờ vào một hệ thống trao đổi nhiệt truyền thống với lưu thông nhiệt và các đơn vị, Zoe có thể ổn định nhiệt liên tục, đảm bảo chất lượng tuyệt vời của từng tách cafe được làm ra.

Chức năng điều chỉnh nhiệt độ:

Nhờ chức năng này, Zoe đảm bảo đồ uống được phục vụ với độ nóng gần 91 độ, đem đến nhiệt độ hoản hảo cho một ly espresso mà không cần hệ thống kiểm soát nhiệt độ.

Nút bấm lập trình sẵn liều lượng

Máy cho phép người dùng lập trình liều lượng nhờ vào bảng các nút điều khiển, đảm bảo bằng hệ thống định lượng điện tử. Hơn thế nữa, Zoe còn có chế độ vệ sinh tự động cài đặt sẵn cho máy.

Thông số kỹ thuật

 

1-Group

2-Group Compact

2-Group

3-Group

Width (mm)

530

530

720

950

Depth (mm)

528

528

528

528

Height (mm)

537

537

537

537

Boiler Capacity (Lt)

4.5

 7.5

10

14

Boiler Power (kW)

*2.15/2.6

 

*2.95/4.9

5.6

Total Power (kW)

*2.35/2.8

 

*3.15/5.1

5.8

Voltage (v)

*230/400

*230/400

*230/400

*230/400

Net Weight (Kg)

 41

45

55

69

 

Video

Sản phẩm khác

0985 906 266